cider mill

Học thuật
Thân thiện
cider mill

The family visits the cider mill to see apples being pressed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy xay táo, nhà máy sản xuất rượu táo: Một cơ sở hoặc thiết bị chuyên dùng để nghiền (xay) táo nhằm chiết xuất lấy nước, phục vụ cho việc sản xuất rượu táo (cider).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We visited a traditional cider mill to see how apple cider is made. (Chúng tôi đã thăm một nhà máy sản xuất rượu táo truyền thống để xem rượu táo được làm như thế nào.)
    • The old cider mill still uses a large stone press. (Máy xay táo đó vẫn sử dụng một máy ép bằng đá lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "operate a cider mill": vận hành một nhà máy sản xuất rượu táo.
    • His family has operated a cider mill for three generations. (Gia đình anh ấy đã vận hành một nhà máy sản xuất rượu táo được ba thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cider press (n): Máy ép rượu táo (một bộ phận hoặc loại máy cụ thể trong cider mill dùng để ép nước táo).
  • Apple mill (n): Máy xay táo (cách gọi khác, nhấn mạnh vào chức năng xay/nghiền).
Từ đồng nghĩa
  • Apple press: Máy ép táo.
  • Cidery: Nhà máy sản xuất rượu táo (từ này có thể chỉ toàn bộ cơ sở sản xuất, bao gồm cả khu vực lên men).
cider mill

The family visits the cider mill to see apples being pressed.

Noun
  1. máy xay táo